베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "họp online" (1)
họp online

영어
명사online meeting
Chúng tôi có họp online vào sáng mai.
We have an online meeting tomorrow morning.
관련 단어 "họp online" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "họp online" (1)
Chúng tôi có họp online vào sáng mai.
We have an online meeting tomorrow morning.
